monoblastic leukaemia

monoblastic leukaemia

A scientist examines a blood slide showing monoblastic leukaemia under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh bạch cầu nguyên bào đơn (monoblastic leukaemia) một loại ung thư máu ác tính được đặc trưng bởi sự tăng sinh bất thường của các tế bào bạch cầu đơn nhân (monocytes) các tế bào tiền thân của chúng nguyên bào đơn (monoblasts) trong máu tủy xương.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh bạch cầu nguyên bào đơn sau khi sinh thiết tủy xương.)
  • (Bệnh bạch cầu nguyên bào đơn một phân nhóm của bệnh bạch cầu cấp dòng tủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acute monoblastic leukaemia": dạng cấp tính của bệnh này, thường tiến triển nhanh.
    • Acute monoblastic leukaemia requires immediate chemotherapy. (Bệnh bạch cầu nguyên bào đơn cấp tính cần hóa trị ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Leukaemia (n): bệnh bạch cầu (ung thư máu).
  • Monoblast (n): nguyên bào đơn (tế bào tiền thân của bạch cầu đơn nhân).
  • Monocyte (n): bạch cầu đơn nhân.
Từ đồng nghĩa
  • Acute monocytic leukaemia (AML-M5): bệnh bạch cầu cấp dòng đơn nhân (một cách gọi khác trong phân loại y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho thuật ngữ y học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan.

Từ gần giống